Cảnh Báo Rủi Ro: CFD là công cụ đầu tư phức tạp chứa đựng rủi ro mất tiền nhanh do đòn bẩy. 71% tài khoản của nhà đầu tư cá nhân thua lỗ khi giao dịch CFD trên Tickmill UK Ltd. Bạn nên cân nhắc về việc hiểu cơ cấu hoạt động của CFD cũng như bạn có thể chấp nhận rủi ro cao trong việc mất tiền.

Những thuật ngữ quan trọng nhất được giải thích trong nghành

Khám phá vô số các điều khoản và định nghĩa tài chính mà mọi nhà giao dịch nên biết.

Thuật Ngữ Forex

C

Current Account - Tài Khoản Vãng Lai

Tổng của cán cân thương mại (xuất khẩu trừ nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ), thu nhập ròng (chẳng hạn như lãi và cổ tức) và thanh toán chuyển khoản ròng (như viện trợ nước ngoài). Cán cân thương mại thường là yếu tố quan trọng nhất đối với tài khoản vãng lai.

Currency Risk - Rủi Ro Tiền Tệ

Khả năng xảy ra một thay đổi đảo chiều trong tỷ giá hối đoái.

Currency Pair - Cặp Tiền Tệ

Hai đồng tiền tạo ra một tỷ giá hối đoái, ví dụ như cặp EUR/USD.

Currency - Tiền Tệ

Tất cả các hình thức của tiền được ban hành bởi chính phủ hoặc Ngân hàng Trung ương và được sử dụng như một đồng tiền pháp định và cơ sở cho thương mại.

Currency symbols - Ký Hiệu Tiền Tệ

AUD – Đô la Úc

CAD – Đô la Canada

EUR – Euro

JPY – Yên Nhật

GBP – Bảng Anh

CHF – Franc Thuỵ Sĩ

Cross Currency Pairs - Cặp Tiền Chéo

Một cặp tiền tệ không có đồng đô la Mỹ trong đó, ví dụ như cặp EUR/JPY hoặc GBP/CHF.

Country Risk - Rủi Ro Quốc Gia

Rủi ro liên quan đến một giao dịch xuyên biên giới, bao gồm nhưng không giới hạn ở các điều kiện pháp lý và chính trị.

Counterparty - Bên Đối Ứng

Một trong những bên tham gia vào một giao dịch tài chính.

Counter Currency - Đồng Tiền Định Giá

Đồng tiền đối đứng ở vị trị thứ hai một cặp tiền tệ.

Contract - Hợp Đồng

Đơn vị tiêu chuẩn của giao dịch.

Confirmation - Tài Liệu Xác Nhận

Một tài liệu trao đổi bởi các đối tác cho một giao dịch mà ở đó nêu rõ các điều khoản của giao dịch nói trên.

Collateral - Thuế Chấp

Một cái gì đó được đưa ra để đảm bảo một khoản vay hoặc như một sự đảm bảo về hiệu suất.

Clearing - Thanh Toán Giao Dịch

Quá trình thanh toán một giao dịch.

Commission - Hoa Hồng

Một loại phí giao dịch được tính bởi sàn môi giới.

Closed Position - Vị Thế Đóng

Rủi Ro Ngoại Hối không còn tồn tại. Quy trình để đóng một vị trí là bán hoặc mua một lượng tiền tệ nhất định để bù đắp một lượng bằng nhau của vị trí mở. Điều này sẽ "thanh toán" các vị thế.

Cleared Funds - Tiền Bù Trừ

Các khoản tiền ký quỹ hoàn toàn khả dụng, được gửi vào để thanh toán một giao dịch.

Chartist - Nhà Phân Tích Kỹ Thuật

Một cá nhân sử dụng các biểu đồ và đồ thị và phân tích các dữ liệu quá khứ nhằm tìm ra xu hướng cũng như dự đoán các bước di chuyển của thị trường trong tương lai. Đây còn được gọi là Trader phân tích kỹ thuật.

Central Bank - Ngân Hàng Trung Ương

Một tổ chức chính phủ hoặc bán chính phủ làm công việc quản lý chính sách tiền tệ của một đất nước. Ví dụ, Ngân hàng Trung ương Hoa Kỳ chính là Cục dự trữ liên bang, và Ngân hàng Trung ương của Đức là ngân hàng Bundesbank.

Cash Market - Thị Trường Giao Ngay

Thị trường đối với các sản phẩm tài chính thực chất mà các hợp đồng tương lai hoặc options dựa vào để thực hiện.

Carry Trade - Giao Dịch Chênh Lệch Lãi Suất

Dùng để đề cập đến việc giao dịch đồng thời bán một loại tiền tệ với lãi suất thấp, và mua một loại tiền tệ với lãi suất cao hơn. Ví dự như các cặp có JPY gồm GBP/JPY và NZD/JPY.

Candlestick Chart - Biểu Đồ Nến

Một loại biểu đồ cho biết biên độ giao dịch trong ngày cùng với giá đóng và mở cửa, đồng thời, chính giữa giá mở và đóng cửa sẽ hình thành hình chữ nhật được tô đen. Nếu giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa thì hình chữ nhật sẽ không được tô đen.